塗歸 tú guī · đồ quy Hán Việt: đồ quy · Pinyin: tú guī Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 歸 (quy)Pinyintú guīHán Việtđồ quyCấu tạo塗 + 歸 · đồ + quy nghĩa thành phần: đồ + quy