塗殫 tú dān · đồ đàn Hán Việt: đồ đàn · Pinyin: tú dān Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 殫 (đàn)Pinyintú dānHán Việtđồ đànCấu tạo塗 + 殫 · đồ + đàn nghĩa thành phần: đồ + đàn