塗污

tú wū đồ ô

Hán Việt: đồ ô · Pinyin: tú wū

Tổng quan

bôi nhọ | làm lem luốc

Cấu tạo: (đồ) + (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bôi nhọ | làm lem luốc

Eng

  • CC-CEDICT to smear; to deface
  • Cihui to smear; to deface