塗漿 đồ tương Hán Việt: đồ tương Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 漿 (tương)Hán Việtđồ tươngCấu tạo塗 + 漿 · đồ + tương nghĩa thành phần: đồ + tương Nghĩa EngCihui 塗漿 újiāng* n. <archi.> paste-wash mortar