塗炭

tú tàn đồ thán

Hán Việt: đồ thán · Pinyin: tú tàn

Tổng quan

khốn khổ tột cùng | trong cảnh cực kỳ đau khổ ùn và than, ở trong chốn bùn than nhơ bẩn, chỉ sự cực khổ — Ta quen dùng chữ Thán là than thở, nên hiểu Đồ thán là than thở vì cực khổ. đồ thán đồ thán ☆Bùn và than, ở trong chốn bùn than nhơ bẩn, chỉ sự cực khổ — Ta quen dùng chữ Thán là than thở, nên hiểu Đồ thán là than thở vì cực khổ. 1. bùn lầy đen tối; cảnh khốn khổ lầm than。爛泥和炭火。比喻極困苦的境遇。 2.…

Cấu tạo: (đồ) + (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ thán đồ thán ☆Bùn và than, ở trong chốn bùn than nhơ bẩn, chỉ sự cực khổ — Ta quen dùng chữ Thán là than thở, nên hiểu Đồ thán là than thở vì cực khổ.
  • Cihui khốn khổ tột cùng | trong cảnh cực kỳ đau khổ ùn và than, ở trong chốn bùn than nhơ bẩn, chỉ sự cực khổ — Ta quen dùng chữ Thán là than thở, nên hiểu Đồ thán là than thở vì cực khổ. đồ thán đồ thán ☆Bùn và than, ở trong chốn bùn than nhơ bẩn, chỉ sự cực khổ — Ta quen dùng chữ T…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陷於塗泥炭火之中。比喻處境困苦。《後漢書.卷一.光武帝紀上》:「漢遭王莽,宗廟廢絕,豪傑憤怒,兆人塗炭。」《三國演義》第六回:「帝星不明,賊臣亂國,萬民塗炭,京城一空!」也作「荼炭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陷入泥沼,坠入炭火。比喻极其艰难困苦生灵涂炭。

Eng

  • CC-CEDICT extreme distress|in utter misery
  • Cihui extreme distress; in utter misery

ja

  • JMdict misery|distress