塗白 đồ bạch Hán Việt: đồ bạch Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 白 (bạch)Hán Việtđồ bạchCấu tạo塗 + 白 · đồ + bạch nghĩa thành phần: đồ + bạch Nghĩa EngCihui 塗白 úbái n. whitewash