塗白劑

tú bái jì đồ bạch tề

Hán Việt: đồ bạch tề · Pinyin: tú bái jì

Tổng quan

loại sơn trắng bôi lên thân cây để bảo vệ cây khỏi sự phá hoại của côn trùng, v.v.

Cấu tạo: (đồ) + (bạch) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại sơn trắng bôi lên thân cây để bảo vệ cây khỏi sự phá hoại của côn trùng, v.v.

Eng

  • CC-CEDICT a white paint applied to tree trunks to protect the trees from insect damage etc
  • Cihui a white paint applied to tree trunks to protect the trees from insect damage etc