塗繪 đồ hội Hán Việt: đồ hội Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 繪 (hội)Hán Việtđồ hộiCấu tạo塗 + 繪 · đồ + hội nghĩa thành phần: đồ + hội Nghĩa EngCihui 塗繪 úhuì* v. 1. first cover canvas with gesso and then apply paint 2. scrawl; doodle