塗脂 tú zhī · đồ chi Hán Việt: đồ chi · Pinyin: tú zhī Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 脂 (chi)Pinyintú zhīHán Việtđồ chiCấu tạo塗 + 脂 · đồ + chi nghĩa thành phần: đồ + chi