塗蘇 tú sū · đồ tô Hán Việt: đồ tô · Pinyin: tú sū Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 蘇 (tô)Pinyintú sūHán Việtđồ tôCấu tạo塗 + 蘇 · đồ + tô nghĩa thành phần: đồ + tô