塗說

đồ thuyết

Hán Việt: đồ thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳聞之言。如:「道聽塗說」。也作「途說」。

Eng

  • Cihui 塗說 túshuō n. rumor