塘卒 táng zú · đường tốt Hán Việt: đường tốt · Pinyin: táng zú Tổng quan Cấu tạo: 塘 (đường) + 卒 (tốt)Pinyintáng zúHán Việtđường tốtCấu tạo塘 + 卒 · đường + tốt nghĩa thành phần: đường + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驿站的兵卒。专备以传送文报﹑巡更查夜等。Tân Hoa Tự Điển 1.驿站的兵卒。专备以传送文报﹑巡更查夜等。