塘坳

táng ào đường ao

Hán Việt: đường ao · Pinyin: táng ào

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (ao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 池塘或有水的窪地。唐.杜甫〈茅屋為秋風所破歌〉:「高者挂罥長林梢,下者飄轉沉塘坳。」宋.陸游〈題齋壁〉詩:「隔葉晚鶯啼谷口,唼花雛鴨聚塘坳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池塘;低洼地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.池塘;低洼地。