塘墳 táng fén · đường phần Hán Việt: đường phần · Pinyin: táng fén Tổng quan Cấu tạo: 塘 (đường) + 墳 (phần)Pinyintáng fénHán Việtđường phầnCấu tạo塘 + 墳 · đường + phần nghĩa thành phần: đường + phần