塘壩 táng bà · đường bá Hán Việt: đường bá · Pinyin: táng bà Tổng quan Cấu tạo: 塘 (đường) + 壩 (bá)Pinyintáng bàHán Việtđường báCấu tạo塘 + 壩 · đường + bá nghĩa thành phần: đường + bá Nghĩa EngCihui 塘壩 ángbà* n. small reservoir (in a hilly area)