塘工 táng gōng · đường công Hán Việt: đường công · Pinyin: táng gōng Tổng quan Cấu tạo: 塘 (đường) + 工 (công)Pinyintáng gōngHán Việtđường côngCấu tạo塘 + 工 · đường + công nghĩa thành phần: đường + công