塘汛

táng xùn đường tấn

Hán Việt: đường tấn · Pinyin: táng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时驻军警备的两种大小不同的关卡。亦泛指关卡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清时驻军警备的两种大小不同的关卡。亦泛指关卡。