塘肥
đường phì
Hán Việt: đường phì · Pinyin: táng féi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用作肥料的塘泥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用作肥料的塘泥。
Eng
- Cihui 塘肥 ángféi n. pond sludge (as manure) M:duī
Hán Việt: đường phì · Pinyin: táng féi