塘虱

táng shīđường sắt

Hán Việt: đường sắt · Pinyin: táng shī

Tổng quan

cá trê (họ Clariidae)

Cấu tạo: 塘 (đường) + 蝨 (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá trê
  • Tần suất từ cá trê (họ Clariidae)

Eng

  • Cihui catfish (family Clariidae)
  • Tần suất từ catfish (family Clariidae)

Đức

  • Handedict Kiemensackwelse (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘魚 · 塘鹅 · 虱卵 · 虱子 · 虱病