塘魚 đường ngư Hán Việt: đường ngư Tổng quan Cấu tạo: 塘 (đường) + 魚 (ngư)Hán Việtđường ngưTừ loạidanhCấu tạo塘 + 魚 · đường + ngư nghĩa thành phần: đường + ngư Nghĩa ViệtCihui Cá hồ (aoBiên soạn pond fish M:¹tiáoEngCihui 塘魚 ángyú* n. pond fish M:¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘鵝 · 魚兔 · 魚卵 · 魚唇