塞上

sāi shàngtắc thượng

Hán Việt: tắc thượng · Pinyin: sāi shàng

Tổng quan

Ở biên giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.边境地区。亦泛指北方长城内外。

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên giới
  • Tần suất từ Ở biên giới.; biên giới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.边境地区。亦泛指北方长城内外。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交