塞人

sāi rén tắc nhân

Hán Việt: tắc nhân · Pinyin: sāi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代塞外的游牧民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代塞外的游牧民族。