塞令 tắc lệnh Hán Việt: tắc lệnh Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 令 (lệnh)Hán Việttắc lệnhCấu tạo塞 + 令 · tắc + lệnh nghĩa thành phần: tắc + lệnh