塞住

tắc trụ

Hán Việt: tắc trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 封堵。如:「這下水道被淤泥塞住了。」

Eng

  • Cihui 塞住 āizhù r.v. block up