塞兒 tắc nhi Hán Việt: tắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 兒 (nhi)Hán Việttắc nhiCấu tạo塞 + 兒 · tắc + nhi nghĩa thành phần: tắc + nhi Nghĩa EngCihui 塞兒 āir n. cork; stopper