塞入 sāi rù · tắc nhập Hán Việt: tắc nhập · Pinyin: sāi rù Tổng quan nhét vào Cấu tạo: 塞 (tắc) + 入 (nhập)Pinyinsāi rùHán Việttắc nhậpCấu tạo塞 + 入 · tắc + nhập nghĩa thành phần: tắc + nhập Nghĩa ViệtCihui nhét vàoEngCihui 塞入 āirù v.p. fill in; squeeze in; stuff