塞入

sāi rùtắc nhập

Hán Việt: tắc nhập · Pinyin: sāi rù

Tổng quan

tái nhập/tắc nhập: nhét vào; nhét vào

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhét vào
  • VietPhrases nhét vào
  • Tần suất từ tái nhập/tắc nhập: nhét vào; nhét vào
  • Biên soạn v.p. fill in; squeeze in; stuff

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cramm

Eng

  • Cihui 塞入 āirù v.p. fill in; squeeze in; stuff
  • Tần suất từ v.p. fill in; squeeze in; stuff

Đức

  • Handedict einfahren

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住