塞具 sāi jù·tắc cụ Hán Việt: tắc cụ · Pinyin: sāi jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代酬神祭祀的用具。 Cấu tạo: 塞 (tắc) + 具 (cụ)Pinyinsāi jùHán Việttắc cụCấu tạo塞 + 具 · tắc + cụ nghĩa thành phần: tắc + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代酬神祭祀的用具。 Từ liên quan Gần nghĩa具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒