塞北
tắc bắc
Hán Việt: tắc bắc · Pinyin: sài běi
Tổng quan
vùng ngoài Vạn Lý Trường Thành (cổ)
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng ngoài Vạn Lý Trường Thành (cổ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通稱長城以北廣大的乾燥地帶。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指长城以北。亦泛指我国北边地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指长城以北。亦泛指我国北边地区。
Eng
- CC-CEDICT (old) territories north of the Great Wall
- Cihui (old) territories north of the Great Wall