塞北
tắc bắc
Hán Việt: tắc bắc · Pinyin: sài běi
Tổng quan
vùng ngoài Vạn Lý Trường Thành (cổ)
1.指长城以北。亦泛指我国北边地区。
通稱長城以北廣大的乾燥地帶。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phía bắc
- VietPhrases tái bắc
- Tần suất từ vùng ngoài Vạn Lý Trường Thành (cổ); tái bắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通稱長城以北廣大的乾燥地帶。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指长城以北。亦泛指我国北边地区。
Eng
- Cihui (old) territories north of the Great Wall
- Tần suất từ (old) territories north of the Great Wall