塞口 sāi kǒu · tắc khẩu Hán Việt: tắc khẩu · Pinyin: sāi kǒu Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 口 (khẩu)Pinyinsāi kǒuHán Việttắc khẩuCấu tạo塞 + 口 · tắc + khẩu nghĩa thành phần: tắc + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹塞门。Tân Hoa Tự Điển 1.犹塞门。