塞咕 tắc cô Hán Việt: tắc cô Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 咕 (cô)Hán Việttắc côCấu tạo塞 + 咕 · tắc + cô nghĩa thành phần: tắc + cô Nghĩa EngCihui 塞咕 āigu v. <coll.> stuff/insert sth. in a bag/etc.