塞噎

sāi yē tắc ế

Hán Việt: tắc ế · Pinyin: sāi yē

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻塞,哽噎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞,哽噎。