塞垣
tắc viên
Hán Việt: tắc viên · Pinyin: sāi yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本指汉代为抵御鲜卑所设的边塞◇亦指长城;边关城墙; 指北方边境地带。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本指汉代为抵御鲜卑所设的边塞◇亦指长城;边关城墙。 2.指北方边境地带。
Hán Việt: tắc viên · Pinyin: sāi yuán