塞塗 sāi tú · tắc đồ Hán Việt: tắc đồ · Pinyin: sāi tú Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 塗 (đồ)Pinyinsāi túHán Việttắc đồCấu tạo塞 + 塗 · tắc + đồ nghĩa thành phần: tắc + đồ