塞好 sāi hǎo · tắc hảo Hán Việt: tắc hảo · Pinyin: sāi hǎo Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 好 (hảo)Pinyinsāi hǎoHán Việttắc hảoCấu tạo塞 + 好 · tắc + hảo nghĩa thành phần: tắc + hảo