塞孔 tắc khổng Hán Việt: tắc khổng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 孔 (khổng)Hán Việttắc khổngCấu tạo塞 + 孔 · tắc + khổng nghĩa thành phần: tắc + khổng Nghĩa EngCihui taphole