塞尔维亚-克罗地亚

Sāi'ěrwéiyà-Kèluódìyà

Pinyin: Sāi'ěrwéiyà-Kèluódìyà

Tổng quan

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 亞 (á) + - + 克 (khắc) + 羅 (la) + 地 (địa) + 亞 (á)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Serbo-Croatian

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞尔维亚克罗地亚语 · 塞尔维亚克拉地亚语 · 塞尔维亚与蒙特尼哥罗 · 塞尔维亚克拉伊纳共和国