塞爾維亞克拉地亞語

sè ěr wéi yà kè lā dì yà yǔ tắc nhĩ duy á khắc lạp địa á ngữ

Hán Việt: tắc nhĩ duy á khắc lạp địa á ngữ · Pinyin: sè ěr wéi yà kè lā dì yà yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nhĩ) + (duy) + (á) + (khắc) + (lạp) + (địa) + (á) + (ngữ)