塞塵 sāi chén · tắc trần Hán Việt: tắc trần · Pinyin: sāi chén Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 塵 (trần)Pinyinsāi chénHán Việttắc trầnCấu tạo塞 + 塵 · tắc + trần nghĩa thành phần: tắc + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塞外的风尘。代指对外族的战事。Tân Hoa Tự Điển 1.塞外的风尘。代指对外族的战事。