塞得港

sài dé gǎng tắc đắc cảng

Hán Việt: tắc đắc cảng · Pinyin: sài dé gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (đắc) + (cảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。埃及東北部的港口城市。位居蘇伊士運河入地中海之口。商業發達,為世界上最大的船隻加煤站。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埃及第二大海港。人口364万(1983年)。世界最大的煤炭和石油贮藏港之一,有完备的船舶维修及化学、羊毛加工等工业。为自由贸易区。澳洲、南亚与东地中海各港间的商货转口港。