塞得緊緊

sāi dé jǐn jǐn tắc đắc khẩn khẩn

Hán Việt: tắc đắc khẩn khẩn · Pinyin: sāi dé jǐn jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (đắc) + (khẩn) + (khẩn)