塞德港 sāi dé gǎng · tắc đức cảng Hán Việt: tắc đức cảng · Pinyin: sāi dé gǎng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 德 (đức) + 港 (cảng)Pinyinsāi dé gǎngHán Việttắc đức cảngCấu tạo塞 + 德 + 港 · tắc + đức + cảng nghĩa thành phần: tắc + đức + cảng