塞擠 tắc tễ Hán Việt: tắc tễ Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 擠 (tễ)Hán Việttắc tễCấu tạo塞 + 擠 · tắc + tễ nghĩa thành phần: tắc + tễ Nghĩa EngCihui 塞擠 āijǐ v. crowd together