塞曼 sāi màn · tắc mạn Hán Việt: tắc mạn · Pinyin: sāi màn Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 曼 (mạn)Pinyinsāi mànHán Việttắc mạnCấu tạo塞 + 曼 · tắc + mạn nghĩa thành phần: tắc + mạn