塞氛 sāi fēn · tắc phân Hán Việt: tắc phân · Pinyin: sāi fēn Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 氛 (phân)Pinyinsāi fēnHán Việttắc phânCấu tạo塞 + 氛 · tắc + phân nghĩa thành phần: tắc + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边境上的气氛。指敌方的威胁。Tân Hoa Tự Điển 1.边境上的气氛。指敌方的威胁。