塞淵

sāi yuān tắc uyên

Hán Việt: tắc uyên · Pinyin: sāi yuān

Tổng quan

thành thật và nhìn xa

Cấu tạo: (tắc) + (uyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành thật và nhìn xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 篤厚誠實,思慮深遠的樣子。《詩經.邶風.燕燕》:「仲氏任只,其心塞淵。」《漢書.卷一○○.敘傳下》:「安世溫良,塞淵其德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓笃厚诚实,见识深远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓笃厚诚实,见识深远。

Eng

  • CC-CEDICT honest and far-seeing
  • Cihui honest and far-seeing