塞爾維亞與蒙特尼哥羅

sāi ěr wéi yà yǔ méng tè ní gē luótắc nhĩ duy á dữ mông đặc ni ca la

Hán Việt: tắc nhĩ duy á dữ mông đặc ni ca la · Pinyin: sāi ěr wéi yà yǔ méng tè ní gē luó

Tổng quan

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 亞 (á) + 與 (dữ) + 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 尼 (ni) + 哥 (ca) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Serbia và Montenegro

Đức

  • Handedict Serbien und Montenegro

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞爾維亞克羅地亞語 · 塞爾維亞克拉伊納共和國 · 塞爾維亞克拉地亞語 · 塞尔维亚-克罗地亚