塞爾維亞克羅地亞語

sāi ěr wéi yà kè luó dì yà yǔ tắc nhĩ duy á khắc la địa á ngữ

Hán Việt: tắc nhĩ duy á khắc la địa á ngữ · Pinyin: sāi ěr wéi yà kè luó dì yà yǔ

Tổng quan

Ngôn ngữ Serbia-Croatia

Cấu tạo: (tắc) + (nhĩ) + (duy) + (á) + (khắc) + (la) + (địa) + (á) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngôn ngữ Serbia-Croatia

Eng

  • CC-CEDICT Serbo-Croatian (language)
  • Cihui Serbo-Croatian (language)