塞牙
tắc nha
Hán Việt: tắc nha · Pinyin: sāi yá
Tổng quan
bị mắc thức ăn giữa răng
Nghĩa
Việt
- Cihui bị mắc thức ăn giữa răng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 食物塞入齒縫中。如:「這種糖果會塞牙,吃不得!」
Eng
- CC-CEDICT to get food stuck between one's teeth
- Cihui to get food stuck between one's teeth