塞白

sāi bái tắc bạch

Hán Việt: tắc bạch · Pinyin: sāi bái

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拼凑文字搪塞或应付考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拼凑文字搪塞或应付考试。