塞禱 sāi dǎo · tắc đảo Hán Việt: tắc đảo · Pinyin: sāi dǎo Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 禱 (đảo)Pinyinsāi dǎoHán Việttắc đảoCấu tạo塞 + 禱 · tắc + đảo nghĩa thành phần: tắc + đảo